Nghĩa chính
- Thuộc Maltatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Malta or its language.
- Người Mantơdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An inhabitant or a resident of Malta.
- Maltese, chó Maltadanh từA small breed of dog with a long silky coat.
- Tiếng Maltadanh từ riêngThe Semitic language of Malta.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MalteseDạng gốc (base form)
- MaltesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maltese catdanh từ | danh từ | Các con mèo thuộc giống không xác định, có bộ lông chủ yếu là màu xám hoặc xanh |
| Maltese saucedanh từ | danh từ | Sốt Hollandaise với vỏ cam chần và nước cam đỏ |
| Maltese crossdanh từ | danh từ | Cây thánh giá có bốn cánh bằng nhau giống như đầu mũi tên được nối ở các điểm |
| Maltese Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự đa dạng của tiếng Anh thường được sử dụng ở Malta, dựa trên tiếng Anh Anh và chịu ảnh hưởng nặng nề từ tiếng Malta và tiếng Ý |
| Maltese Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo ở Địa Trung Hải tạo nên Cộng hòa Malta |
| Maltese centaurydanh từ | danh từ | Cheirolophus crassifolius là một loài thực vật có hoa trong họ Cúc, loài đặc hữu của Malta |
| Maltese starthistledanh từ | danh từ | Cây Centaurea melitensis |
| Maltese Archipelagodanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Malta |
Họ từ (word family)
cùng gốc MalteseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có nói tiếng Malta không?
- ?Bạn tôi là người Malta phải không?
- .Layla nói tiếng Malta.