maltés
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malˈtes/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng Malta (từ hoặc có nguồn gốc từ Malta)tính từMaltese (from or native to Malta)
- Tiếng Malta (liên quan đến Malta)tính từMaltese (pertaining to Malta)
- Một người Maltadanh từa Maltese person
- Tiếng Malta (ngôn ngữ)danh từMaltese (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruz maltesadanh từ | danh từ | Chữ thập Malta |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh