Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maltese Islands
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quần đảo ở Địa Trung Hải tạo nên Cộng hòa Malta
danh từ riêng
An archipelago in the Mediterranean Sea making up the Republic of Malta.
AI
1
Quần đảo ở Địa Trung Hải tạo nên Cộng hòa Malta
1
Quần đảo ở Địa Trung Hải tạo nên Cộng hòa Malta
1
Quần đảo ở Địa Trung Hải tạo nên Cộng hòa Malta