Maiden
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong những nữ thần tam vị của Quý bà trong Wicca, bên cạnh Bà già và Mẹ đại diện cho một cô gái hoặc một cô gái trẻdanh từOne of the triune goddesses of the Lady in Wicca alongside the Crone and Mother representing a girl or a young woman
- Chòm sao và cung Xử Nữdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Virgo.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Iron Maiden, một ban nhạc heavy metal đến từ Anh.danh từ riêngIron Maiden, a heavy metal band from England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaidenDạng gốc (base form)
- MaidensSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc MaidenVí dụ
- : , , .
- - . !
- "' , ," . ", , , , , ."