Nghĩa chính
- Người phụ nữ đến từ vùng khí hậu băng giádanh từA woman who comes from a frozen climate.
- Nữ hoàng băng giá; một người phụ nữ xinh đẹp nhưng vô tâmdanh từAn ice queen; a beautiful but heartless woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice maidenDạng gốc (base form)
- ice maidensSố nhiều (plural)