Dịch

ice maiden

danh từ (noun)
UK/ˈaɪs ˈmeɪdən/US/ˈaɪs ˈmeidən/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ đến từ vùng khí hậu băng giádanh từA woman who comes from a frozen climate.
  2. Nữ hoàng băng giá; một người phụ nữ xinh đẹp nhưng vô tâmdanh từAn ice queen; a beautiful but heartless woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice maidenDạng gốc (base form)
  2. ice maidensSố nhiều (plural)

AI