Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có thiếu nữtính từHaving no maidens.
- Đơn; thiếu bạn gáitính từSingle; lacking a girlfriend.
- Nói chung là thô lỗ, đáng ghét, thảm hại hoặc đáng khinh; giống như inceltính từGenerally rude, obnoxious, pathetic, or contemptible; incel-like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maidenlessDạng gốc (base form)
- more maidenlessSo sánh hơn (comparative)
- most maidenlessSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không đặc trưng của một thiếu nữ
- Không đặc trưng của một thiếu nữ; (nói rộng hơn) thô tục, thô tục, không có vẻ quý pháiUncharacteristic of a maiden; (by extension) vulgar, uncouth, unladylike.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , .
- , Knight's .
- .