Dịch

maidenless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có thiếu nữtính từHaving no maidens.
  2. Đơn; thiếu bạn gáitính từSingle; lacking a girlfriend.
  3. Nói chung là thô lỗ, đáng ghét, thảm hại hoặc đáng khinh; giống như inceltính từGenerally rude, obnoxious, pathetic, or contemptible; incel-like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maidenlessDạng gốc (base form)
  2. more maidenlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most maidenlessSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không đặc trưng của một thiếu nữ
  1. Không đặc trưng của một thiếu nữ; (nói rộng hơn) thô tục, thô tục, không có vẻ quý pháiUncharacteristic of a maiden; (by extension) vulgar, uncouth, unladylike.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , Knight's .
  • .

AI