Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ Lovingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Lovingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Eddy County, New Mexico, United States.
- Quận Lovingdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Loving County.
- Dạng tỉnh lược của Loving v. Virginia: phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ năm 1967 đã hợp pháp hóa hôn nhân giữa các quốc gia theo Quy trình Bảo vệ Bình đẳng và Đúng luật; và tái khẳng định sự tồn tại của quyền riêng tư theo thủ tục tố tụng sau Tu chính án thứ 14danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Loving v. Virginia, a 1967 U.S. Supreme Court ruling that legalized interacial marriage under the Equal Protection and Due Process; and reaffirmed the existence of a right to privacy under due process following the 14th Amendment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LovingDạng gốc (base form)
- LovingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fun-lovingtính từ | tính từ | Đó là tận hưởng những thú vui của cuộc sống; tìm kiếm và tận hưởng niềm vui |
| loving cupdanh từ | danh từ | Chiếc cốc lớn có hai tay cầm trở lên, được chuyền đi khắp nơi để mọi người cùng uống |
| all-lovingtính từ | tính từ | Yêu thương tất cả mọi người, sinh vật, đồ vật, v.v |
| self-lovingtính từ | tính từ | Thể hiện hoặc gương mẫu về lòng tự ái |
| water-lovingtính từ | tính từ | Có ái lực với nước; ưa nước |
| Loving Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mentone. Đây là quận có dân số ít nhất ở Texas |
| same-gender-lovingtính từ | tính từ | Đồng tính luyến ái (đặc biệt là trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi) |
| tender loving caredanh từ | danh từ | Sự chăm sóc ân cần |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Loving
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Oklahoma, United States.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Young County, Texas, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc LovingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha