cariñoso
C1tính từ (adjective)
/kaɾiˈɲoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tình cảm, ân cầntính từloving, kind, caring, warm-hearted
- Âu yếm, trìu mếntính từtender, fond, affectionate, warm, cuddly
- Nuông chiềutính từdoting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cariñosoDạng gốc (base form)
- cariñosísimoSo sánh nhất (superlative)
- cariñosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cariñososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cariñosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apodo cariñoso | Tên gọi thân mật |
Xuất hiện ở từ khác
- warmTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã viết cho tôi một lá thư đầy yêu thương.
- .Anh ấy luôn rất yêu thương anh/chị dâu.
- .Anh ấy rất yêu thương cha mẹ.