Loud
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Họ người gốc Gael Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of McLoud: A surname from Scottish Gaelic.
- Sông Louddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of River Loud.
- Xã Louddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Loud Township.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LoudDạng gốc (base form)
- LoudsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| out loudtrạng từ | trạng từ | Thành tiếng, to tiếng |
| loud and cleartrạng từ | trạng từ | Rõ ràng rành mạch |
| for crying out loudthán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự thất vọng, bực tức hoặc khó chịu |
| think out loudđộng từ | động từ | Nói ra điều người ta đang nghĩ |
| laugh-out-loudtính từ | tính từ | Rất buồn cười; khiến người nghe phải bật cười |
| loud silencedanh từ | danh từ | Sự im lặng chói tai |
| for fucking out loudthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với for crying out loud |
| say the quiet part loudđộng từ | động từ | Sẵn sàng bày tỏ một tình cảm thường được coi là đáng xấu hổ hoặc đáng chê trách; lộ một động cơ thầm kín |
Họ từ (word family)
cùng gốc LoudNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha