Dịch

laugh-out-loud

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất buồn cười; khiến người nghe phải bật cườitính từkhông so sánh (not comparable)very funny; causing the listener to laugh aloud

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . “ ” 2003 .. .
  • ? .
  • " , , Brown's ."

AI