Dịch

Lewis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Tên nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Frankish.
  2. Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as a patronymic.
  3. Danh hiệu được trao cho một Hội viên Tam điểm học việc một phần, thường là Thầy hoặc Con của một Hội viên đang hành nghề; một người đang thực hành hoặc học các cấp độ của Hội Tam điểm sau khi được giới thiệu về các cấp độ và trước khi được giới thiệu đầy đủ hoặc trước khi trở thành Tu huynh đáng kínhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The title given to a partially apprenticed Freemason who is normally the Master or Son of a practicing Freemason; one practising or learning the degrees of Freemasonry after introduction to the degrees and before full induction or before becoming a Worshipful Brother.
  4. Điểm chỉ định điều tra dân số tại hạt Montezuma, bang Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Montezuma County, Colorado.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LewisDạng gốc (base form)
  2. LewisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lewis gundanh từSúng liên thanh liuit
Lewis ratdanh từLoại chuột bạch tạng được sử dụng trong nghiên cứu y học, có hành vi ngoan ngoãn và khả năng sinh sản thấp, đồng thời mắc nhiều bệnh ung thư và bệnh lý khác
Lewis Rundanh từ riêngQuận và dòng suối ở Quận McKean, Pennsylvania, Hoa Kỳ
St. Lewisdanh từ riêngThị trấn ở Labrador, Newfoundland và Labrador
Lewis aciddanh từAxít Lewis
Lewis basedanh từCác hợp chất nucleophilic có thể cho một cặp electron và tạo thành liên kết cộng hóa trị phối trí
Lewis modeldanh từ riêngĐồng nghĩa với dual-sector model
Mount Lewisdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Canterbury-Bankstown, New South Wales, Australia

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Vigo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Vigo, bang Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Vigo County, Indiana.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Anh trung đạiLewis
  2. từ tiếng Pháp cổLouis
  3. từ tiếng Frank*Hlūdawīg

Cùng gốc (doublet)Louis

danh từ riêng
  1. từ tiếng IrelandLobhaois
  2. từ tiếng Pháp cổLouis
danh từ riêng
  1. từ tiếng WalesLlywelyn
  2. từ Proto-Brythonic*Lluɣβelen
  3. từ tiếng Celt nguyên thủy*Lugus

Ví dụ

  • , . , .
  • ( ), “ ”.
  • .

AI