Lewis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Tên nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Frankish.
- Họ người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as a patronymic.
- Danh hiệu được trao cho một Hội viên Tam điểm học việc một phần, thường là Thầy hoặc Con của một Hội viên đang hành nghề; một người đang thực hành hoặc học các cấp độ của Hội Tam điểm sau khi được giới thiệu về các cấp độ và trước khi được giới thiệu đầy đủ hoặc trước khi trở thành Tu huynh đáng kínhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The title given to a partially apprenticed Freemason who is normally the Master or Son of a practicing Freemason; one practising or learning the degrees of Freemasonry after introduction to the degrees and before full induction or before becoming a Worshipful Brother.
- Điểm chỉ định điều tra dân số tại hạt Montezuma, bang Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Montezuma County, Colorado.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LewisDạng gốc (base form)
- LewisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lewis gundanh từ | danh từ | Súng liên thanh liuit |
| Lewis ratdanh từ | danh từ | Loại chuột bạch tạng được sử dụng trong nghiên cứu y học, có hành vi ngoan ngoãn và khả năng sinh sản thấp, đồng thời mắc nhiều bệnh ung thư và bệnh lý khác |
| Lewis Rundanh từ riêng | danh từ riêng | Quận và dòng suối ở Quận McKean, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| St. Lewisdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Labrador, Newfoundland và Labrador |
| Lewis aciddanh từ | danh từ | Axít Lewis |
| Lewis basedanh từ | danh từ | Các hợp chất nucleophilic có thể cho một cặp electron và tạo thành liên kết cộng hóa trị phối trí |
| Lewis modeldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với dual-sector model |
| Mount Lewisdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Canterbury-Bankstown, New South Wales, Australia |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Vigo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Vigo, bang Indiana, Hoa KỳAn unincorporated community in Vigo County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc LewisNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Anh trung đạiLewis
- từ tiếng Pháp cổLouis
- từ tiếng Frank*Hlūdawīg
Cùng gốc (doublet)Louis
danh từ riêng
- từ tiếng IrelandLobhaois
- từ tiếng Pháp cổLouis
danh từ riêng
- từ tiếng WalesLlywelyn
- từ Proto-Brythonic*Lluɣβelen
- từ tiếng Celt nguyên thủy*Lugus
Ví dụ
- , . , .
- ( ), “ ”.
- .