Dịch

Lewiston

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Địa phương bán nông thôn ở Nam Úcdanh từ riêngA semi-rural locality in South Australia.
  2. Ngôi làng tuyến tính nhỏ ở phía tây hồ Loch Ness, khu vực hội đồng Tây Nguyên, Scotland (lưới hệ điều hành NH5028)danh từ riêngA small linear village west of Loch Ness, Highland council area, Scotland (OS grid ref NH5028).
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Trinity, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Trinity County, California.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Nez Perce, Idahodanh từ riêngA city, the county seat of Nez Perce County, Idaho.

Họ từ (word family)

cùng gốc Lewiston

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jasper, IndianaAn unincorporated community in Jasper County, Indiana.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 31.

AI