Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lewistonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng fluorapatite giàu cacbonat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A carbonate-rich form of fluorapatite.
AI
1
Dạng fluorapatite giàu cacbonat
1
Dạng fluorapatite giàu cacbonat
1
Dạng fluorapatite giàu cacbonat