Lewisburg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cass, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Cass County, Indiana, United States.
- Thành phố tự quản ở Quận Logan, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngA home rule city in Logan County, Kentucky, United States.
- Ngôi làng ở Quận Preble, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Preble County, Ohio, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Benton, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Benton County, Oregon, United States.
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận
- Quận, quận lỵ của Quận Union, Pennsylvania, Hoa KỳA borough, the county seat of Union County, Pennsylvania, United States.