Dịch

Lewisville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Thị trấn, quận lỵ của Quận Lafayette, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Lafayette County, Arkansas, United States.
  2. Thành phố nhỏ ở Quận Jefferson, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city in Jefferson County, Idaho, United States.
  3. Thị trấn ở Quận Henry, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Henry County, Indiana, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Owen, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Owen County, Indiana.

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố nhỏ ở quận Watonwan
  1. Thành phố nhỏ ở quận Watonwan, Minnesota, Hoa KỳA small city in Watonwan County, Minnesota, United States.

Nguồn gốc (etymology)

AI