Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lewis model
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dual-sector model
danh từ riêng
Synonym of dual-sector model.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dual-sector model
AI
1
Đồng nghĩa với dual-sector model
1
Đồng nghĩa với dual-sector model
1
Đồng nghĩa với dual-sector model