Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên nam Leodanh từ riêngA male given name from Latin, borne by numerous saints and 14 popes.
- Chòm sao Sư Tửdanh từ riêngA constellation of the zodiac, traditionally figured in the shape of a lion and containing the stars Regulus and Denebola.
- Cung Sư Tửdanh từ riêngThe zodiac sign for the Lion, ruled by the Sun and covering July 23 - August 22 (tropical astrology) or August 16 - September 15 (sidereal astrology).
- Người cung Sư Tửdanh từSomeone with a Leo star sign
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LeoDạng gốc (base form)
- LeosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leo Minordanh từ riêng | danh từ riêng | Chòm sao mùa xuân trên bầu trời phía bắc, được cho là giống một con sư tử nhỏ. Nó nằm ở phía bắc của chòm sao Sư Tử và phía nam của chòm sao Đại Hùng |
| Point Leodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Bán đảo Shire of Mornington, Victoria, Úc |
| Mrs. Leo Hunterdanh từ | danh từ | Người phụ nữ tìm cách xây dựng mối quan hệ với những người nổi tiếng và thú vị |
| Leo Belgicusdanh từ riêng | danh từ riêng | Bản đồ các vùng đất thấp được vẽ theo hình sư tử và đôi khi được sử dụng như một thiết bị huy hiệu |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 1
Họ Leo
- A surname.
Ví dụ
- . , " . ."
- ?
- Adriano's .
Họ từ (word family)
cùng gốc LeoNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha