lev
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng leva (tiền Bun-ga-ri)danh từThe currency of Bulgaria from 1880 to 2025; divided into 100 stotinki.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- levDạng gốc (base form)
- leva (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- levsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lev.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Leviticus |
Họ từ (word family)
cùng gốc levVí dụ
- eight-month-old . , .Đây là Lev tám tháng tuổi. Giống như mọi em bé khác, cậu bé cho mọi thứ vào miệng.
- .Indira cảnh báo Lev rằng bhang có thể mạnh hơn nhiều so với anh ấy mong đợi.
- .Nhà thơ người Nga Lev Rubinstein đã qua đời sau khi bị ô tô đâm ở Moskva.