LORD
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đức Chúa, Thiên Chúadanh từ riêngTypographical variant of Lord, particularly in English translations of the Bible.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)my LordDùng để xưng hô trực tiếp với những người ngang hàng trong vương quốc, hiện nay thường không bao gồm các công tước và Lãnh chúa Tâm linhgood LordLạy chúa tôiwith the LordChết; đã chếtlord it overHành xử như thể một người đang kiểm soát; thể hiện mình có lợi thế hơn hoặc vượt trội hơn-lordAi đó thực thi quyền lực thông qua một phương tiện cụ thểMay LordMột thanh niên được chọn để chủ trì lễ kỷ niệm Ngày tháng Năm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc LORDVí dụ
- , ; .
- , , .
- , : , .