Nghĩa chính
- Dùng để xưng hô trực tiếp với những người ngang hàng trong vương quốc, hiện nay thường không bao gồm các công tước và Lãnh chúa Tâm linhdanh từUsed in direct address to peers of the realm, usually now excluding dukes and the Lords Spiritual.
- Dùng trong cách xưng hô trực tiếp với các giám mục, đặc biệt là các giám mục Anh giáodanh từUsed in direct address to bishops, particularly Anglican ones.
- Dùng trong bài phát biểu trực tiếp tới Thị trưởng của một số thành phố quan trọng, bao gồm London và Canterburydanh từUsed in direct address to the Lord Mayors of certain important cities, including London and Canterbury.
- Dùng trong cách xưng hô trực tiếp với một số thẩm phán nhất định, đặc biệt là các Thẩm phán Tòa án Tối cao trở lêndanh từUsed in direct address to certain judges, particularly High Court Judges and above.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- my LordDạng gốc (base form)
- my LordsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)oh my LordBiểu hiện của sự ngạc nhiên, kinh ngạc, sốc, mất tinh thần, cầu xin hoặc sửng sốtmy Lord DukeDùng trong cách xưng hô trực tiếp với các công tước, hiện nay chủ yếu là trong thư từmy Lord BishopDùng trong bài phát biểu trực tiếp tới 24 giám mục của Giáo hội Anh bao gồm Lords Spiritual, ngoại trừ các tổng giám mục Canterbury và Yorkmy Lord Marquis