Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
May Lord
danh từ
(noun)
US
/
m
eɪ
ˈ
l
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Một thanh niên được chọn để chủ trì lễ kỷ niệm Ngày tháng Năm
danh từ
a young man chosen to preside over the May Day celebrations
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
May Lord
Dạng gốc
(base form)
May Lord
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một thanh niên được chọn để chủ trì lễ kỷ niệm Ngày tháng Năm
1
Một thanh niên được chọn để chủ trì lễ kỷ niệm Ngày tháng Năm
1
Một thanh niên được chọn để chủ trì lễ kỷ niệm Ngày tháng Năm