Señor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chúadanh từ riêngthe Lord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día del Señor | Chủ nhật; Ngày của Chúa | |
| año del Señor | Năm của Chúa chúng ta | |
| casa del Señor | Đền tạm (lều di động được sử dụng trước khi xây dựng đền thờ) | |
| señor de la guerra | Lãnh chúa | |
| dueño y señor | Chúa tể và chủ nhân | |
| ministro del Señor | Linh mục | |
| visitar al señor Roca | Đi đến phòng của cậu bé | |
| de padre y muy señor mío | Chết tiệt; nặng nề; khổng lồ |
Họ từ (word family)
cùng gốc SeñorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung