Jazz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên thân mật của nam Jasperdanh từ riêngA diminutive of the male given name Jasper.
- Tên thân mật của nam Jamesdanh từ riêngA diminutive of the male given name James.
- Tên thân mật của nữ Jasminedanh từ riêngA diminutive of the female given name Jasmine.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)jazz bandBan nhạc jazzjazz danceCác hình thức nhảy nhịp điệu ngẫu hứng theo nhạc jazzall that jazzĐồng nghĩa với all thatsmooth jazzHình thức nhạc jazz hiện đại được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970, pha trộn các yếu tố nhịp điệu và nhạc bluesjazz bowChiếc nơ có hoa văn rực rỡ, phổ biến trong thời đại nhạc jazzhot jazzĐồng nghĩa với Dixieland
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc JazzVí dụ
- Jasper's ; . ", ," . " ."
- , . Jamesy, .
- " "?