Dịch

jazz band

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ban nhạc jazzdanh từA musical band that plays jazz music.
  2. Ban nhạc diễu hành dành cho trẻ em, thường sử dụng kazoosdanh từA children's marching band, often using kazoos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jazz bandDạng gốc (base form)
  2. jazz bandsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI