jazz band
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ban nhạc jazzdanh từA musical band that plays jazz music.
- Ban nhạc diễu hành dành cho trẻ em, thường sử dụng kazoosdanh từA children's marching band, often using kazoos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jazz bandDạng gốc (base form)
- jazz bandsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha