Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jazzband
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʝasˈband/
Nghĩa chính
1
Ban nhạc jazz
danh từ
jazz band
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jazzband
Dạng gốc
(base form)
jazzband
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jazz band
Ban nhạc jazz
AI
1
Ban nhạc jazz
1
Ban nhạc jazz
1
Ban nhạc jazz