Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jazzbo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc sĩ nhạc jazz
danh từ
A jazz musician.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jazzbo
Dạng gốc
(base form)
jazzbo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jitterbug
jazzman
jazzist
jazzperson
jazzster
Ví dụ
And
he
slowed
down
the
car
for
all
of
us
to
turn
and
look
at
the
old
jazzbo
moaning
along
.
AI
1
Nhạc sĩ nhạc jazz
1
Nhạc sĩ nhạc jazz
1
Nhạc sĩ nhạc jazz