jazz
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝas/
Nghĩa chính
- Nhạc jazzdanh từjazz
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acid jazzdanh từ | danh từ | Nhạc jazz axit |
| cuarteto de jazz | Bộ tứ nhạc jazz | |
| pianista de jazz | Pianist jazz | |
| guitarrista de jazz | Nghệ sĩ guitar jazz |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc jazzVí dụ
- .Anh ấy biết mọi điều cần biết về jazz.
- .Anh ấy nằm trong số các ca sĩ jazz xuất sắc nhất.
- , .Jazz không chết, chỉ có mùi lạ.