Dịch

all that jazz

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với all thatcụm từSynonym of all that.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / /
  • , , , , , .
  • .

AI