Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
all that jazz
cụm từ
(phrase)
US
/ˈɔ
l
ð
ə
t
ˈ
dʒ
æ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với all that
cụm từ
Synonym of all that.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
all that
Ví dụ
My
kind
of
town
,
Chicago
is
/
My
kind
of
razzmatazz
/
And
it
has
all
that
jazz
I'm
making
pizza
tonight
,
so
when
you
go
to
the
store
,
make
sure
you
buy
pepperoni
,
tomatoes
,
bell
peppers
,
and
all
that
jazz
.
He
went
to
school
to
study
math
and
science
and
all
that
jazz
.
AI
1
Đồng nghĩa với all that
1
Đồng nghĩa với all that
1
Đồng nghĩa với all that