Dịch

Island

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đảo Long Islanddanh từ riêngLong Island (in New York State).
  2. Đảo Long Beachdanh từ riêngLong Beach Island.
  3. Đảo Vancouverdanh từ riêngVancouver Island.
  4. Đảo Hoàng tử Edwarddanh từ riêngSynonym of Prince Edward Island.

Cụm từ (phrase)

Big Islanddanh từ riêngHòn đảo thuộc Quần đảo Hawaii, Thái Bình Dương, Hawaii, Hoa Kỳ; Đảo lớn nhất của Quần đảo Hawaii, nơi đặt tên cho chuỗi đảo và tiểu bang
Long Islanddanh từ riêng, danh từHòn đảo lớn nhất và dài nhất của Hoa Kỳ tiếp giáp, nằm ở bang New York
desert islanddanh từĐảo hoang
kitchen islanddanh từBàn đảo bếp
Prince Edward Islanddanh từ riêngTỉnh ở miền đông Canada. Thủ đô: Charlottetown
island dressingdanh từLà loại băng dán dùng cho vết thương có dịch tiết nhẹ đến trung bình
no man is an islandcụm từKhông ai là một hòn đảo
Easter Islanddanh từ riêngĐảo Phục Sinh

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Đảo Epstein
  1. Epstein Island.

Ví dụ

  • Redang .Tớ mang quà từ đảo Redang.
  • / ,
  • "" .

AI