Islamophobia
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nỗi sợ Hồi giáo, sự kỳ thị Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Fear or hatred of Islam or Muslims.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IslamophobiaDạng gốc (base form)
- IslamophobiasSố nhiều (plural)
- islamophobiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Islamophobiadanh từ | danh từ | Phản đối việc bài trừ Hồi giáo |
Ví dụ
- .New York sẽ không còn là thành phố nơi bạn có thể buôn bán sự kỳ thị Hồi giáo và chiến thắng một cuộc bầu cử.
- .Bài nói chuyện này bàn về sự kỳ thị Hồi giáo.
- .Hãy bàn về sự kỳ thị Hồi giáo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc IslamophobiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha