Islamophobic
C2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bài Hồi giáotính từHaving a fear or hatred of Islam or Muslims.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IslamophobicDạng gốc (base form)
- IslamophobicsSố nhiều (plural)
- more IslamophobicSo sánh hơn (comparative)
- most IslamophobicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Islamophobictính từ | tính từ | Chống lại sự bài trừ Hồi giáo |
Ví dụ
- Trump’s .Họ coi sự thay đổi quyền lực và sự đa dạng là một lời khiển trách mang tính biểu tượng nhưng đầy ý nghĩa đối với luận điệu bài Hồi giáo vốn là chủ đề trung tâm trong chiến dịch tranh cử của ứng cử viên tổng thống Đảng Cộng hòa Donald Trump lúc bấy giờ.
- ?Donald Trump có bài Hồi giáo không?
- .Mary là người bài Hồi giáo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc IslamophobicTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha