Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Islamophobism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sợ Hồi giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Islamophobia
Nguồn gốc
(etymology)
Islamophobe
+
-ism
Ví dụ
Or
perhaps
your
Islamophobism
is
keeping
you
these
"
disease
"
filled
masses
called
Muslims
?
:
o
I
know
of
no
harm
that
has
come
to
us
from
non
Muslims
of
other
lands
.
It
is
only
the
Islamists
who
have
take
a
vow
to
fight
us
and
with
Bush's
blessing
they
may
even
prevail
.
Islamophobism
is
a
disease
,
much
like
Hitler's
Jew-hating
was
a
disease
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
islamofobia
Chứng sợ Hồi giáo
AI
1
Chứng sợ Hồi giáo
1
Chứng sợ Hồi giáo
1
Chứng sợ Hồi giáo