Dịch

Islamophobism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng sợ Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Islamophobia

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" ? : . Bush's .
  • , Hitler's Jew-hating .

Ngôn ngữ khác

AI