Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judeophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét người Do Thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fear or hatred of Jews.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Judophobism
Nguồn gốc
(etymology)
Judeo
+
phobia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
judeofobia
giống cái
Chứng sợ đạo Do Thái
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Judeophobia
Judeophob
e
Người sợ hãi hoặc ghét người Do Thái
danh từ
Judeophobi
c
Không ưa người Do Thái
tính từ
Từ liên quan
(related word)
anti-Semitism
AI
1
Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét người Do Thái
1
Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét người Do Thái
1
Nỗi sợ hãi hoặc căm ghét người Do Thái