Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
islamophobian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng sợ Hồi giáo
tính từ
Pertaining to Islamophobia
Ví dụ
First
,
a
distinction
has
to
be
made
between
the
acceptance
of
naming
and
the
justification
of
racist
,
antisemitic
,
islamophobian
and
xenophobic
language
.
AI
1
Liên quan đến chứng sợ Hồi giáo
1
Liên quan đến chứng sợ Hồi giáo
1
Liên quan đến chứng sợ Hồi giáo