Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Inch
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Inch
danh từ riêng
A town in County Wexford, Ireland.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Inch
away
Bắt đầu thay đổi quan điểm của một người về một chủ đề; khéo léo tạo khoảng cách với những cộng sự, ý tưởng trước đây, v.v
Inch
up
Đi lên từ từ
Inch
back
Di chuyển một cái gì đó lùi lại một khoảng rất nhỏ, thường là một cách chậm rãi và từ từ
Inch
along
Tiến từng bước
Cụm từ khác
(phrase)
every inch
Hoàn toàn
move an inch
Đồng nghĩa với budge an inch
square inch
Inch vuông
give an inch
Đồng nghĩa với budge an inch
half inch
Chiều dài nửa inch
inch by inch
Dần dần; tí một; từng bước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palmo
giống đực
Tấc, chút, mẩu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Inch
inch
es
Số nhiều của inch
danh từ, động từ
A2
Inch
eon
Nhân Xuyên
danh từ riêng
inch
ing
Sự nhích dần, sự dịch chuyển từ từ
danh từ
B2
inch
ed
Có chiều dài một số inch nhất định
tính từ
Xem thêm 7 từ
Ví dụ
Since
when
were
you
a
fan
of
Nine
Inch
Nails
?
AI
1
Inch
1
Inch
1
Inch