Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inched
tính từ
(adjective)
/
ɪ
n
t
͡
ʃ
t
/
Nghĩa chính
1
Có chiều dài một số inch nhất định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being a certain number of inches in length.
AI
1
Có chiều dài một số inch nhất định
1
Có chiều dài một số inch nhất định
1
Có chiều dài một số inch nhất định