Nghĩa chính
- Hoàn toàntrạng từkhông so sánh (not comparable)Totally, completely.
- Toàn bộ (của cái gì đó)trạng từkhông so sánh (not comparable)The whole (of something).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look every inch a sailorcụm từ | cụm từ | Trông hệt như một thủy thủ |
Ví dụ
- .
- .
- .