Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
inch by inch
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
ɪ
n
tʃ
b
aɪ
ˈ
ɪ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Dần dần; tí một; từng bước
trạng từ
Gradually or incrementally.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inch by inch
Dạng gốc
(base form)
more inch by inch
So sánh hơn
(comparative)
most inch by inch
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
We
waded
into
the
cold
water
inch
by
inch
.
AI
1
Dần dần
1
Dần dần
1
Dần dần