Dịch

Incheon

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɪnt͡ʃʌn/

Nghĩa chính

  1. Nhân Xuyêndanh từ riêngA city in South Korea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^인천(仁川)

AI