Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với budge an inchđộng từSynonym of budge an inch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- give an inchNguyên thể (infinitive)
- gives an inchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gave an inch (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- given an inch (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- giving an inchPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- Bruyne , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)