Dịch

give an inch

động từ (verb)
US/ˈɡɪv ən ˈɪntʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với budge an inchđộng từSynonym of budge an inch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. give an inchNguyên thể (infinitive)
  2. gives an inchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gave an inch (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. given an inch (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. giving an inchPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Bruyne , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI