Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
half inch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
æ
f
ˈ
ɪ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Chiều dài nửa inch
danh từ
A length of half of an inch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half inch
Dạng gốc
(base form)
half inch
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
average
woman
in
the
early
1960
s
was
5
ft
3
in
and
140
lb
.
Now
,
women
are
a
half-inch
taller
and
about
30
lb
heavier
,
on
average
.
Suppose
I
remove
,
starting
with
hair
one
inch
in
length
,
leaving
hair
a
half
inch
in
length
.
Is
that
shaving
?
AI
1
Chiều dài nửa inch
1
Chiều dài nửa inch
1
Chiều dài nửa inch