Dịch

half inch

danh từ (noun)
US/ˈhæf ˈɪntʃ/

Nghĩa chính

  1. Chiều dài nửa inchdanh từA length of half of an inch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half inchDạng gốc (base form)
  2. half inchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1960 5 3 140. , 30 , .
  • , , . ?

AI