Dịch

Holy Father

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chúa Chadanh từ riêngGod or God the Father (in various Christian churches)
  2. Danh hiệu Giáo hoàng của Giáo hội Công giáodanh từ riêngThe title of the Pope of the Catholic Church.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

holyFather

  1. từ tiếng Anh trung đạihaly fadire

AI