Holy Father
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chúa Chadanh từ riêngGod or God the Father (in various Christian churches)
- Danh hiệu Giáo hoàng của Giáo hội Công giáodanh từ riêngThe title of the Pope of the Catholic Church.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha