Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padre santo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đức Thánh Cha (Giáo Hoàng)
danh từ
Holy Father (Pope)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padre santo
Dạng gốc
(base form)
padre
s santos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đức Thánh Cha (Giáo Hoàng)
1
Đức Thánh Cha (Giáo Hoàng)
1
Đức Thánh Cha (Giáo Hoàng)