Holiday
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Mùa lễ hội, mùa Giáng sinhdanh từ riêngThe holiday season or Christmas season, especially when paired with a year.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bank holidaydanh từ | danh từ | Ngày nghỉ lễ chính thức |
| holiday homedanh từ | danh từ | Ngôi nhà thứ hai được sử dụng để nghỉ dưỡng |
| go on holidayđộng từ | động từ | Đi nghỉ mát |
| holiday seasondanh từ | danh từ | Kỳ nghỉ lễ |
| public holidaydanh từ | danh từ | Ngày lễ, ngày lễ công cộng |
| summer holidaydanh từ | danh từ | Kỳ nghỉ hè |
| national holidaydanh từ | danh từ | Ngày lễ quốc gia |
| school holidaydanh từ | danh từ | Các khoảng thời gian mà trường học đóng cửa |
Ví dụ
- , .
- .