Dịch

Holiday

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Mùa lễ hội, mùa Giáng sinhdanh từ riêngThe holiday season or Christmas season, especially when paired with a year.

Cụm từ (phrase)

bank holidaydanh từNgày nghỉ lễ chính thức
holiday homedanh từNgôi nhà thứ hai được sử dụng để nghỉ dưỡng
go on holidayđộng từĐi nghỉ mát
holiday seasondanh từKỳ nghỉ lễ
public holidaydanh từNgày lễ, ngày lễ công cộng
summer holidaydanh từKỳ nghỉ hè
national holidaydanh từNgày lễ quốc gia
school holidaydanh từCác khoảng thời gian mà trường học đóng cửa

Ví dụ

  • , .
  • .

AI