Dịch

holidaying

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tham gia một kỳ nghỉ hoặc kỳ nghỉdanh từThe taking of a holiday or vacation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holidayingDạng gốc (base form)
  2. holidayingsSố nhiều (plural)

AI