Dịch

school holiday

danh từ (noun)
UK/ˈskuːl ˈhɒlɪdi/US/ˈskul ˈhɑləˌdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Các khoảng thời gian mà trường học đóng cửadanh từAny time period for which a school is closed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. school holidayDạng gốc (base form)
  2. school holidaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , !
  • , .
  • .

AI