Hole
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Holedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HoleDạng gốc (base form)
- HolesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc HoleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổholh“hole”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hulwī
- từ tiếng German nguyên thủy*hulwiją
Ví dụ
- , .