Dịch

Hole

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Holedanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổholh“hole”
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hulwī
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hulwiją

Ví dụ

  • , .

AI