Herr
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ người Đứcdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng ở Indiana, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Perry Township, Boone County, Indiana, United States.
- Ôngdanh từUsed as a courtesy title before the surname of a German-speaking man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- HerrDạng gốc (base form)
- HerrsSố nhiều (plural)
- Herren (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ người Đức
- A surname.
Ví dụ
- Mdlles. Krall , .Các ca sĩ chính là quý cô Krall và Jenny Meyer, quý ông Schneider và Stepan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HerrNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha