hr.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giờ, Cách viết khác của hrdanh từhour, Alternative spelling of hr.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hr.Dạng gốc (base form)
- hrs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.