Dịch

hr.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ, Cách viết khác của hrdanh từhour, Alternative spelling of hr.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hr.Dạng gốc (base form)
  2. hrs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI