Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Herrera
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
h
ɚˈɛɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A surname from Spanish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Herrera
herrera
saurid
Các loài khủng long trong họ Herrerasauridae
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Ferreira
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha